TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghị án" - Kho Chữ
Nghị án
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(toà án) thảo luận riêng để quyết định hình thức xử lí về một vụ án
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyên xử
luận
nghị sự
phân xét
sơ thẩm
bàn thảo
nghị luận
tham luận
luận bàn
cân nhắc
xét xử
bàn luận
phán xét
bình
khảo luận
biện luận
suy xét
định
bàn
tính
thẩm xét
thẩm
thảo luận
xem xét
bàn tính
quyết đoán
xét đoán
thẩm vấn
bình xét
tính chuyện
ngẫm ngợi
dúm
phá án
biện luận
đôi hồi
suy gẫm
truy xét
minh xét
xét
ngẫm
tính
đắn đo
suy ngẫm
nghĩ ngợi
chiêm nghiệm
luận
nghiền ngẫm
soát xét
tra xét
suy tính
nghĩ lại
trộm nghĩ
bóp trán
suy diễn
định liệu
giám định
phiếm luận
bình
ngẫm nghĩ
nghĩ bụng
tính
xem lại
ưu tư
xác định
lục vấn
nặn óc
phán đoán
diễn cảm
vấn đáp
nghiền
xét hỏi
tiên liệu
xét
thẩm định
Ví dụ
"Nói lời sau cùng trước khi toà nghị án"
nghị án có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghị án là .