TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuyên xử" - Kho Chữ
Tuyên xử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(toà án) công bố kết quả xét xử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghị án
sơ thẩm
phân xét
xét xử
phán xét
luận
định
quyết đoán
xác định
thẩm
thẩm xét
xét đoán
phá án
minh xét
tra xét
xét
bình xét
truy xét
xem xét
suy xét
tính
xét
phát giác
thẩm định
xem
ra
khảo thí
bình
phân giải
nghị luận
giám định
thẩm tra
soát xét
chẩn đoán
biện luận
thẩm vấn
bình
truy tìm
chứng nhận
bàn thảo
chứng minh
đồ chừng
phúc thẩm
định liệu
ức đoán
xác định
tòi
giải nghĩa
tham luận
đoán định
hỏi tội
luận bàn
tái thẩm
biện minh
xem
phán đoán
dò xét
thử
khảo nghiệm
cân nhắc
khảo tra
khởi tố
khảo luận
truy
giò
luận
nghị sự
ngẫm ngợi
thẩm
thi cử
dò
chẩn bệnh
chứng tỏ
khảo hạch
Ví dụ
"Toà tuyên xử 4 năm tù giam"
tuyên xử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuyên xử là .