TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tái thẩm" - Kho Chữ
Tái thẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xét lại một bản án đã xử (khi phát hiện những tình tiết mới có thể làm thay đổi bản chất của vụ án)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xem lại
thẩm xét
tái kiểm
soát xét
phúc thẩm
phúc tra
phúc khảo
giám đốc thẩm
rà soát
xét lại
nghĩ lại
rà
phúc khảo
thẩm tra
dò
thẩm
phân xét
xem xét
thẩm vấn
xét xử
phúc kiểm
soát
giò
sơ thẩm
xét
tra xét
tái hiện
khảo
thẩm định
khảo chứng
minh xét
bình xét
xét
ôn cố tri tân
xét đoán
khảo hạch
soi xét
phán xét
khảo nghiệm
ôn
xem
bình bản
chiêm nghiệm
khảo thí
khám xét
khảo dị
suy xét
tham khảo
xét soi
giám định
truy xét
sát hạch
khám
đôi hồi
khám nghiệm
tuyên xử
thử
bình bán
tuần hành
phê bình
sơ khảo
xem
đối chứng
thăm thú
cân nhắc
khảo cứu
thẩm
khảo sát
xét nét
nghị án
khảo tra
ngẫm
săm soi
thi
Ví dụ
"Hội đồng tái thẩm"
"Phiên tái thẩm"
tái thẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tái thẩm là .