TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chẩn bệnh" - Kho Chữ
Chẩn bệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(Từ cũ) chẩn đoán bệnh (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chẩn đoán
chẩn mạch
thăm khám
chẩn đoán
thăm
khám
khảo thí
xét
đồ chừng
khảo tra
khảo hạch
thẩm tra
khám xét
tra xét
minh xét
xét đoán
sơ khảo
liệu chừng
xác định
thẩm
định
đoán định
xác định
hội chẩn
chuyên khảo
dè
dối dăng
tiên đoán
tiên lượng
quyết đoán
điện tim
phân xét
giám định
ức đoán
truy xét
thẩm
dò xét
điều tra
lâm sàng
khám nghiệm
tìm hiểu
phúc khảo
xét soi
hoá nghiệm
định tính
thăm
dò
batinê
thẩm xét
vẽ
xem xét
sát hạch
hạch hỏi
tuyên xử
săm se
chứng nhận
suy xét
trinh thám
nhận diện
tham bác
dọ
nhận mặt
nhận biết
đánh đố
xét
sơ thẩm
phát giác
chứng minh
vấn an
bói
tái kiểm
trắc nghiệm
lục soát
giò
Ví dụ
"Bác sĩ chẩn bệnh"
chẩn bệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chẩn bệnh là .