TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biện minh" - Kho Chữ
Biện minh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trình bày làm cho rõ ràng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biện bạch
thanh minh
lí giải
chứng minh
chứng minh
minh hoạ
chứng tỏ
biện luận
phân giải
minh xác
biện luận
phân xét
thuyết giảng
chỉ
tường giải
chỉ vẽ
giải nghĩa
xác định
giò
sáng tỏ
bình
thuyết
giám định
luận
dẫn giải
chỉ
tính
thuyết minh
nghị luận
liệu chừng
xem
làm chứng
phán xét
bằng chứng
hiển thị
phô bày
định
rõ ràng
xét đoán
suy xét
xem xét
rạch ròi
xác định
thể hiện
biểu diễn
miêu tả
phát giác
minh xét
hành vi
khai
đặc tả
chất vấn
thẩm xét
bày vẽ
soát
đối chứng
dò
thị phạm
nêu
khảo nghiệm
luận
soát xét
phê bình
diễn tả
phô
phô diễn
chú
rào đón
biểu thị
chỉ
tham luận
mớm
khui
thử
Ví dụ
"Biện minh cho hành động của mình"
biện minh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biện minh là .