TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rạch ròi" - Kho Chữ
Rạch ròi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Rành mạch, có sự phân biệt rõ ràng, đâu ra đấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rõ
rõ ràng
xác định
sáng tỏ
phân biệt
phân giải
định tính
hiển nhiên
rõ
nhận
xác định
rành
phân xét
đặc tả
cặn kẽ
biện minh
định
thanh minh
liệu chừng
giò
tường giải
rà
uẩn khúc
vỡ
mổ xẻ
biện bạch
trúng phóc
sờ sờ
lí giải
phân tích
tòi
thông tỏ
phán xét
rà soát
thấu đáo
chấm phá
nhận diện
dò
ra
phong thanh
chẩn đoán
khảo
giải nghĩa
chỉ
chỉ
lầm lẫn
moi móc
suy xét
xem
xét đoán
tỏ tường
đồ chừng
đánh đố
đo đạc
lục lọi
tra xét
giám định
mòi
thủng
phát giác
nghe ra
trúng
nhận biết
rào đón
xem xét
xét nét
dẫn giải
đánh hơi
nghiệm
tinh ý
nhận chân
ước chừng
chứng minh
luận
Ví dụ
"Kể rạch ròi câu chuyện"
"Phân biệt rạch ròi"
rạch ròi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rạch ròi là .