TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "uẩn khúc" - Kho Chữ
Uẩn khúc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điều rắc rối, éo le còn giấu kín, chưa được bày tỏ hoặc làm sáng tỏ ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bí ẩn
bí mật
câu đố
dấu hỏi
ẩn ngữ
nghi án
bí ẩn
li kì
đánh đố
hàm ẩn
tồn nghi
rạch ròi
nghi hoặc
giấu voi đụn rạ
lầm lẫn
tàng ẩn
tri kỉ
lí giải
nát óc
hiềm nghi
hàm ý
ngầm ẩn
khám phá
lẩn tha lẩn thẩn
moi móc
lẩn khuất
phát giác
vỡ lẽ
nghi vấn
lẩn
ẩn
phân giải
sáng tỏ
mưu mô
hoài nghi
lạ
ẩn giấu
đa nghi
dẫn giải
khui
hàm chứa
hiếu kỳ
phá án
hộp đen
giấu giếm
mòi
trinh thám
tường giải
rào đón
ngầm
cặn kẽ
rõ
minh xác
xoi móc
mối manh
rình mò
tình nghi
mổ xẻ
dối dăng
hồ nghi
hiếu kì
nói bóng
tòi
mưu toan
tung tích
điều nghiên
điệp báo
manh mối
đồ chừng
truy tìm
vỡ
liệu chừng
nghi trang
khai
Ví dụ
"Làm rõ những uẩn khúc trong vụ án"
uẩn khúc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với uẩn khúc là .