TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dấu hỏi" - Kho Chữ
Dấu hỏi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
chỗ đáng nghi ngờ trong một vấn đề, một sự việc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghi vấn
hỏi
nghi vấn
nghi hoặc
chất vấn
tồn nghi
hỏi
đa nghi
câu đố
hỏi
hiềm nghi
lục vấn
tri kỉ
đánh đố
uẩn khúc
hồ nghi
hạch hỏi
vấn đáp
hỏi thăm
hỏi dò
ư
thử hỏi
hỏi
vặn
dấu hiệu
nghi án
tra vấn
hỏi han
nghi ngờ
nghi
nêu
truy
tình nghi
truy xét
hỏi han
vấn đáp
cật vấn
hoài nghi
dò hỏi
mòi
truy vấn
tri kỷ
đồ chừng
hoài nghi
minh xác
liệu chừng
bí ẩn
tính
phỏng
nghi kỵ
bí mật
vấn an
liệu chừng
gạn
truy
thăm dò
phỏng vấn
tra xét
hỏi cung
thẩm vấn
nghi kị
ý
hiếu kỳ
bắn tiếng
quay
hoàng cung
truy hỏi
hỏi thăm
con quay
manh mối
một mất mười ngờ
nát óc
ức đoán
thẩm cung
Ví dụ
"Việc này đã đặt ra nhiều dấu hỏi"
dấu hỏi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dấu hỏi là .