TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tình nghi" - Kho Chữ
Tình nghi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nghi ngờ là có hành động phạm tội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghi
hiềm nghi
nghi hoặc
nghi ngờ
nghi vấn
nghi kỵ
nghi kị
hoài nghi
đa nghi
hồ nghi
nghi ngại
hoài nghi
tồn nghi
nghi vấn
nghi án
truy xét
phỏng
phỏng đoán
dấu hỏi
ức đoán
trộm nghĩ
do thám
dòm ngó
tưởng
tri kỉ
bán tín bán nghi
suy đoán
hỏi tội
phát giác
một mất mười ngờ
tra xét
nghĩ
trinh thám
phỏng
trinh thám
phân vân
tình báo
tri kỷ
phỏng chừng
dò xét
thám thính
truy
xét hỏi
truy tìm
tình báo
hiếu kỳ
những tưởng
tra vấn
tư lự
thăm dò
rình mò
khai thác
đoán định
cật vấn
điều nghiên
suy nghĩ
khảo
thám sát
rình
ngó nghiêng
liệu chừng
lấm lét
tưởng
hiếu kì
suy xét
nhận diện
dò
dè
dọ
giả thử
chắc
truy cứu
tự tình
trinh sát
Ví dụ
"Bị tình nghi là gián điệp"
"Đối tượng tình nghi"
tình nghi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tình nghi là .