TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghi ngại" - Kho Chữ
Nghi ngại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Còn chưa rõ thực hư ra sao nên chưa dám có thái độ, hành động rõ ràng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghi hoặc
nghi ngờ
nghi kỵ
hoài nghi
hiềm nghi
nghi kị
nghi
hồ nghi
tình nghi
đa nghi
coi chừng
xem chừng
dè chừng
hoài nghi
nghi vấn
ngóng
phân vân
cảnh giác
ngạc nhiên
ngóng chờ
ngã ngửa
tồn nghi
ngó nghiêng
ngẩn tò te
đắn đo
ngẩn ngơ
lạ
trơ mắt
ngóng trông
ư
để ý
chiêm ngưỡng
sững sờ
lường
ngấp nghé
nghiêng ngó
dõi
xem
làm ngơ
bán tín bán nghi
đánh động
trố
lờ
dự liệu
tiên liệu
một mất mười ngờ
phỏng
lo xa
rào đón
dè
ngấp nga ngấp nghé
trừng trộ
ngấp nghé
hó háy
ngó ngàng
ức đoán
khẩn cầu
tưởng
phỏng chừng
liệu chừng
hóng
dò
ghé mắt
dự kiến
dặn dò
trông ngóng
lấm lét
giả lơ
tư lự
chớp
phỏng đoán
áng
tự tình
cật vấn
Ví dụ
"Không có gì phải nghi ngại"
"Nhìn bằng ánh mắt nghi ngại"
nghi ngại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghi ngại là .