TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "li kì" - Kho Chữ
Li kì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có những tình tiết lạ lùng, hấp dẫn, khêu gợi tính hiếu kì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiếu kỳ
hiếu kì
uẩn khúc
lạ
nghi vấn
bí ẩn
trinh thám
đa nghi
tò mò
ngạc nhiên
câu đố
xuất kì bất ý
bí ẩn
bắt mắt
nghi vấn
lấm lét
lường
khơi gợi
nát óc
tính chuyện
lẩn tha lẩn thẩn
nghi
nghi án
bí mật
nêu
tinh ý
xoi móc
rạch ròi
Ví dụ
"Câu chuyện li kì"
"Một vụ án li kì, lắt léo"
li kì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với li kì là .