TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khám phá" - Kho Chữ
Khám phá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tìm ra, phát hiện ra cái còn ẩn giấu, cái bí mật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phát hiện
phát giác
tòi
thám hiểm
truy tìm
bói
giò
săn tìm
khám xét
khui
dò tìm
dò
tìm
khai thác
tìm kiếm
truy
lộ
tìm hiểu
lần
tra cứu
thám sát
bại lộ
khai
mày mò
khảo cứu
thăm dò
khảo
tra khảo
tầm quất
điều tra
phô
bí mật
hé
phát lộ
tìm
lục
ra
rà
bí ẩn
thám không
tiết lộ
dọ
lùng
tra xét
lục lọi
ẩn giấu
do thám
khám
trinh thám
vạch lá tìm sâu
truy cứu
khai thác
khảo tra
nhận diện
khai
phơi bày
đào sâu
dòm
tham quan
giò
điều nghiên
rờ rẫm
phát kiến
tăm
lục lạo
truy xét
tìm tòi
bộc lộ
quờ
mò
xem xét
mò mẫm
ghé mắt
bày
Ví dụ
"Đoàn thám hiểm khám phá hang động"
khám phá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khám phá là .