TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tra cứu" - Kho Chữ
Tra cứu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tìm tòi qua sách báo, tài liệu để biết đích xác một điều nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tra
khảo cứu
truy tìm
truy
tìm kiếm
lùng
săn tìm
tra xét
tra khảo
tham khảo
tìm
khảo
giò
truy cứu
dò
tìm hiểu
khảo tra
điều tra
lần
truy xét
dò tìm
khám phá
tìm tòi
lục
hỏi thăm
trinh thám
nghiên cứu
mày mò
lục lọi
giò
dò
học hỏi
hỏi dò
lục soát
khai thác
lục lạo
rà soát
điều tra cơ bản
rà
săn lùng
thám hiểm
thẩm tra
khám xét
khảo sát
phát hiện
rà
du khảo
khám
thăm dò
thăm thú
tìm
truy tầm
rà
vạch lá tìm sâu
tầm quất
do thám
xem xét
thăm dò
khảo nghiệm
trinh sát
bói
truy
tra vấn
truy vấn
đọc
thám sát
rờ rẫm
điều nghiên
chuyên khảo
tiền trạm
mò
xem
dòm
lùng sục
Ví dụ
"Tra cứu sổ sách"
"Mua quyển từ điển để tiện tra cứu"
tra cứu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tra cứu là .