TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thị phạm" - Kho Chữ
Thị phạm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm động tác mẫu cho người khác xem mà bắt chước, học tập theo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trực quan
chỉ vẽ
biểu diễn
phô bầy
phô diễn
tỏ
biểu thị
học lóm
biểu hiện
dòm ngó
vẽ trò
dọ
chỉ
mô hình hoá
vẽ
minh hoạ
vẽ sự
miêu tả
bày vẽ
chứng tỏ
phát giác
hành vi
thị sát
hiển thị
diễn tả
dõi
biểu hiện
trổ
hó háy
chỉ
trình diện
tượng hình
phản ánh
thể hiện
phản chiếu
khảo thí
xem
dòm dỏ
ám thị
hành tung
phát lộ
trình chiếu
xem
bày
giáo
chộ
phô bày
vẽ vời
chớp
ra
vạch mặt
chỉ trỏ
biểu lộ
chỉ
biện minh
khảo tra
trưng
giảng thuyết
mớm
lộ
thẩm
thuyết giảng
giò
dò xét
thám sát
xét
nom dòm
xem xét
trông
săm se
thi thố
dòm
phơi bày
diếc
Ví dụ
"Huấn luyện viên làm một vài động tác thị phạm"
thị phạm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thị phạm là .