TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hành tung" - Kho Chữ
Hành tung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dấu vết về những hành vi của một người nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hành vi
tung tích
vi hành
tăm
đánh dấu
thị phạm
tuần hành
dấu hiệu
đánh dấu
lộ
truy tìm
bộ
hút
vạch trần
phanh phui
tăm dạng
tòi
khám phá
phát giác
dõi
vạch
khám xét
giấu voi đụn rạ
vạch mặt
biểu hiện
phô diễn
dấu vết
khám
chường
lần
dung mạo
rà
chứng tỏ
mòi
tăm hơi
ý
phát lộ
tỏ vẻ
nhận diện
bày
hàm ẩn
thể hiện
ra mặt
giả dạng
phơi bày
phản ánh
ra
rình rập
khui
biểu hiện
phô
rà
truy
trổ
dòm ngó
miêu tả
biện minh
tỏ
biểu diễn
ẩn hiện
tra xét
đánh hơi
trá hình
theo dõi
tình nghi
truy lùng
hiển thị
biểu thị
chỉ
nghi trang
đánh hơi
giò
tênh hênh
truy cứu
Ví dụ
"Che giấu hành tung"
"Để lộ hành tung"
hành tung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hành tung là .