TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dấu vết" - Kho Chữ
Dấu vết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cái còn để lại do kết quả tác động của hiện tượng đã qua, dựa vào có thể nhận biết được về hiện tượng ấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hút
tung tích
tăm
tăm dạng
dấu hiệu
tăm hơi
manh mối
đánh dấu
đánh dấu
mòi
điểm chỉ
hành tung
trí nhớ
truy tìm
ý
xác định
ẩn ức
lần
mối manh
xem
ghi nhận
bằng chứng
tri kỷ
phát hiện
đánh hơi
ôn cố tri tân
dấu hỏi
trinh thám
tra khảo
truy tầm
nhận diện
tri kỉ
truy
ra
chứng kiến
ghi nhớ
tồn nghi
truy cứu
nghi án
khảo
thẩm tra
khảo tra
minh xác
dõi
chứng minh
khám phá
khám
dò
khám nghiệm
trinh sát
chỉ
trinh sát
truy nguyên
xét
Ví dụ
"Tìm dấu vết kẻ gian"
dấu vết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dấu vết là .