TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điểm chỉ" - Kho Chữ
Điểm chỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
lăn tay
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đánh dấu
đánh dấu
chỉ
xác định
chỉ trỏ
tung tích
nhận diện
chỉ
xác định
chỉ
chứng nhận
vẽ
nhận mặt
dấu vết
manh mối
phiếm chỉ
ghi nhận
mòi
nhận biết
dấu hiệu
giò
đánh hơi
định tính
biểu trưng
nhận thực
minh xác
chỉ vẽ
ra
chĩa
tăm dạng
dõi
dò tìm
rờ rẫm
đánh hơi
tăm
chứng minh
biểu thị
chú
dò
đánh hơi
chứng tỏ
khảo hạch
vạch mặt
vạch
tầm quất
thu nhận
đo đạc
hút
đo lường
minh xét
phát giác
xem
chứng minh
đọc
phân biệt
khảo tra
hành tung
sơ khảo
trúng
phản chiếu
chứng kiến
chẩn đoán
hàm ý
thị phạm
tra khảo
quyết đoán
truy tìm
biểu diễn
truy tầm
định
xét nét
sát hạch
nhận chân
xem
Ví dụ
"Điểm chỉ vào giấy gán ruộng"
điểm chỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điểm chỉ là .