TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ghi nhận" - Kho Chữ
Ghi nhận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Công nhận và ghi nhớ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ghi nhớ
nhận biết
nhận thức
xem
thuộc
nhận mặt
chứng nhận
thu nhận
xem
nhận
nhận chân
thấy
nhận diện
ra
chứng kiến
cảm nhận
thuộc lòng
biết
xem
ý thức
nhận thực
nghiệm
hay biết
để ý
ngẫm ngợi
xét
phát giác
tâm niệm
diếc
bình
kể
trí nhớ
ôn
chú ý
cảm biết
đánh hơi
thử
phê bình
đánh dấu
biết nghĩ
tiếp thu
nghe
hoài niệm
ẩn ức
đánh dấu
dõi
thấy
nghe ra
thi
lắng nghe
đoái
giám định
hồi tưởng
mục kích
điểm chỉ
hay
chú
thông
khảo
xem xét
chứng kiến
sát hạch
khảo tra
ngẫm
hồi ức
hiểu biết
minh xác
để ý
thẩm
hồi cố
nghĩ
thẩm xét
thấy
theo dõi
Ví dụ
"Ghi nhận thành tích"
"Một cố gắng đáng ghi nhận"
ghi nhận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ghi nhận là .