TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chỉ vẽ" - Kho Chữ
Chỉ vẽ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bày vẽ cho biết một cách cụ thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vẽ
bày vẽ
vẽ vời
vẽ sự
vẽ trò
chỉ
chỉ
trực quan
minh hoạ
biểu diễn
xác định
thị phạm
chỉ
chỉ trỏ
chấm phá
biểu hiện
miêu tả
vạch mặt
biện minh
hiển thị
chứng tỏ
vạch
dẫn giải
giảng dụ
bày
đặc tả
phô bày
giải nghĩa
tỏ
phô bầy
thuyết giảng
phân giải
chiếu
tả
khắc hoạ
thể hiện
đánh dấu
xem
lí giải
tường giải
diễn tả
đưa mắt
gợi tả
trưng
tượng hình
biểu thị
vỡ
phô
biểu lộ
giáo
chĩa
biểu hiện
chú
trình diện
tỏ
phô diễn
giới thiệu
thăm
soi
nêu
giò
hó háy
soi rọi
soi
đọc
mòi
chứng minh
hiện ảnh
trổ
vạch trần
mớm
lộ
khui
soi
Ví dụ
"Chỉ vẽ cách làm ăn"
"Chỉ vẽ từng đường đi nước bước"
chỉ vẽ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chỉ vẽ là .