TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiển thị" - Kho Chữ
Hiển thị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho hiện rõ ra, bày ra cho thấy (thường nói về việc ghi kết quả xử lí thông tin lên màn hình máy tính)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiện hình
bày
biểu hiện
hiển hiện
phát lộ
biểu hiện
phô bày
chiếu
biểu lộ
hiện
phô bầy
phô
tỏ
bộc lộ
khui
thể hiện
hiện ảnh
ra mặt
trình diện
trình chiếu
lộ
chỉ
phô diễn
phơi bày
biểu thị
tòi
chớp bóng
vạch trần
biểu diễn
trưng
chiếu bóng
xuất hiện
chiếu phim
trổ
tỏ
bộc lộ
chỉ
chường
tỏ vẻ
minh hoạ
chứng tỏ
chỉ
phanh phui
bày vẽ
ló dạng
chỉ vẽ
vạch
phát giác
vạch mặt
hé
tiết lộ
bật
ẩn hiện
toát
chớp
giới thiệu
xuất đầu lộ diện
soi rọi
xem
xem
hoá
thị phạm
trưng
diễn tả
biện minh
bật mí
vẽ sự
nổi
phản ánh
sáng tỏ
soi
bại lộ
ra mắt
ra
Ví dụ
"Đoạn văn bản hiển thị trên màn hình"
hiển thị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiển thị là .