TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bật mí" - Kho Chữ
Bật mí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
(bí mật nói lái) gợi ý hoặc nói lộ ra điều bí mật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bại lộ
tiết lộ
tòi
bộc lộ
phát lộ
hé
bộc lộ
khui
khai
lộ
tỏ
phát giác
bói
mở mắt
phô
bí mật
khám phá
phô bầy
tỏ tường
phơi bày
hiển thị
bày
biểu thị
hay biết
dối dăng
khai
trình diện
bí ẩn
chớp
hay
moi móc
biểu lộ
khai thông
phanh phui
chỉ
phô bày
ra mặt
vạch
giới thiệu
bí ẩn
nói bóng
chỉ
diếc
vạch trần
chường
bịt mắt
sáng tỏ
tỏ
rõ
học lóm
soi rọi
vạch mặt
chứng tỏ
nhấp nháy
giáo
bật
đánh động
hiện
chỉ
biện bạch
bắn tiếng
thông tỏ
hiển hiện
hoá
trổ
mớm
giấu giếm
vỡ
đánh tiếng
toát
hiểu biết
ló dạng
biết thỏm
ra
Ví dụ
"Bật mí bí quyết thành công"
"Bật mí đời tư của ngôi sao"
bật mí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bật mí là .