TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hành vi" - Kho Chữ
Hành vi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ những phản ứng, cách cư xử biểu hiện ra ngoài của một người trong một hoàn cảnh cụ thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hành tung
bộ
tỏ vẻ
thị phạm
biểu thị
biện minh
dung mạo
phô diễn
diễn tả
vi hành
ý
vẻ
thể hiện
trổ
miêu tả
biểu hiện
biểu diễn
ý thức
tỏ
biểu lộ
bộ mặt
biểu hiện
xem
ra
bình
lộ
xét đoán
mặc xác
phản ánh
tuần hành
xem xét
phô bày
phản xạ
phô bầy
xem
giáo
ra mặt
hiểu biết
chứng tỏ
bày vẽ
bày
hiển thị
dấu hiệu
toát
tính
dường
phô
thăm dò
biện bạch
trưng
trưng
đoán định
trông mặt mà bắt hình dong
giả dạng
cật vấn
chường
ám thị
phản chiếu
phản ánh
phân xét
dò xét
rà
phơi bày
biện luận
vặn
khảo nghiệm
do thám
trình diện
giám định
tính
phát giác
mòi
dường như
vấn đáp
Ví dụ
"Hành vi lừa đảo"
"Một hành vi khó hiểu"
hành vi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hành vi là .