TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phản xạ" - Kho Chữ
Phản xạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phản ứng theo quy luật của cơ thể động vật đối với các kích thích bên ngoài và bên trong
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cảm ứng
phản chiếu
phản chiếu
phản ánh
phản ánh
phản tỉnh
cảm
hành vi
cảm thụ
chớp
bắt nhạy
xem
chớp bể mưa nguồn
trực quan
hấp háy
giáo
thoáng
vấn đáp
trợn
ám thị
nhấp nháy
đánh hơi
trơ mắt
khảo nghiệm
xem
bóng
toát
xem
soi
ra
cật vấn
dõi
trợn trừng trợn trạo
thị phạm
cảm nhận
Ví dụ
"Vung tay theo phản xạ"
phản xạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phản xạ là .