TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khởi tố" - Kho Chữ
Khởi tố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bắt đầu đưa ra xem xét để xử theo luật pháp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hỏi tội
xét xử
truy xét
sơ thẩm
thẩm vấn
tra xét
truy cứu
xét hỏi
truy
khám xét
truy tìm
lục vấn
hỏi cung
điều nghiên
khám
chuyên án
trinh thám
xem xét
phát giác
điều tra cơ bản
đối chứng
tuyên xử
cung
phân xét
tra
tra vấn
nghị án
khai thác
thẩm
do thám
tuần hành
căn vặn
đề cập
truy vấn
dò xét
thẩm xét
cật vấn
khảo
tra khảo
tra hỏi
minh xét
truy lùng
dọ
thẩm tra
hạch hỏi
phá án
chất vấn
khảo thí
điều tra
hoàng cung
trinh thám
soát xét
thi cử
tình nghi
trinh sát
giò
xét
khảo cứu
xét
chiêm nghiệm
thẩm cung
rà soát
mớm
dò
hoá nghiệm
thử
săn lùng
khám nghiệm
phúc thẩm
mò
thám thính
nghi án
khảo
thăm dò
Ví dụ
"Khởi tố vụ án"
khởi tố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khởi tố là .