TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tra hỏi" - Kho Chữ
Tra hỏi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Truy hỏi gắt gao nhằm buộc phải nói ra sự thật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truy hỏi
tra
truy vấn
tra vấn
tra khảo
hạch hỏi
khảo
hỏi cung
truy xét
lục vấn
vặn
thẩm vấn
cật vấn
xét hỏi
truy
khai thác
thẩm cung
tra xét
gạn
quay
căn vặn
chất vấn
con quay
vấn đáp
dò hỏi
thăm dò
hỏi dò
hỏi tội
vấn đáp
truy
hỏi han
điều tra
hỏi
phỏng vấn
hỏi thăm
trinh thám
hỏi han
thăm hỏi
đối chứng
nghi vấn
mớm cung
hoàng cung
vấn an
khảo tra
hỏi
tra khảo
truy tìm
gạn gùng
hỏi
hỏi thăm
điều tra cơ bản
do thám
hỏi
thử hỏi
cung
dò xét
ướm
thẩm tra
truy cứu
dò la
tìm hiểu
khảo thí
thám thính
trưng cầu
trắc nghiệm
thăm
tra cứu
tra
xem xét
thăm dò
khám xét
học hỏi
dọ
tuần hành
Ví dụ
"Tra hỏi bị can"
"Suốt ngày tra hỏi, vặn vẹo"
tra hỏi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tra hỏi là .