TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ưu tư" - Kho Chữ
Ưu tư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lo nghĩ sâu sắc, kín đáo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
suy tư
trầm tư
tư lự
trầm ngâm
đăm chiêu
lao tâm
ngẫm ngợi
trầm mặc
ngẫm nghĩ
suy tưởng
dúm
suy tính
tưởng
trộm nghĩ
suy gẫm
bóp trán
nghĩ ngợi
tính
nghiền ngẫm
suy xét
nặn óc
nghĩ suy
động não
vắt óc
nghĩ bụng
vò đầu bóp trán
ngẫm
tĩnh toạ
suy nghĩ
tính chuyện
bàn hoàn
màng
biết nghĩ
tự vấn
suy ngẫm
cân nhắc
đào sâu
toan tính
tự tình
thao thức
đăm đăm
mưu toan
thấu đáo
trông vời
nát óc
nằm mê
định liệu
đôi hồi
suy
bàn tính
nằm mộng
nghĩ
đoái
thiền định
luẩn quẩn
đắn đo
thiền
nghĩ
nghĩ
đặt
mê
chú ý
mưu hại
cho
phân vân
hau háu
lẩn tha lẩn thẩn
nghĩ lại
cật vấn
hiếu kỳ
mưu mô
mưu đồ
tâm niệm
xem
Ví dụ
"Nét mặt ưu tư"
"Lòng nặng trĩu ưu tư"
ưu tư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ưu tư là .