TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thao thức" - Kho Chữ
Thao thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trằn trọc, trăn trở không sao ngủ được vì có điều phải suy nghĩ, không yên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lao tâm
tư lự
nghĩ ngợi
bóp trán
trộm nghĩ
dúm
tưởng
mê
suy gẫm
tính
trầm ngâm
nghĩ suy
thiền
vắt óc
nghiền ngẫm
bàn hoàn
thức
phân vân
ngẫm nghĩ
đôi hồi
ngẫm
ưu tư
động não
vò đầu bóp trán
trầm tư
toan tính
luẩn quẩn
nghĩ lại
nghĩ
tráo
an giấc
nằm mê
suy ngẫm
tĩnh toạ
mơ ngủ
nặn óc
nằm mộng
suy xét
dọ
tính chuyện
đắn đo
đăm chiêu
ngẩn ngơ
suy
ngẩn tò te
nghĩ bụng
ngẫm ngợi
thoáng
trầm mặc
mộng mơ
tỉnh ngủ
biết thỏm
tưởng
lẩn tha lẩn thẩn
biết nghĩ
nghĩ
khảo tra
trô trố
suy tính
tự tình
tra xét
cho
truy xét
cân nhắc
tính
trợn trừng trợn trạo
quanh quẩn
màng
chợp
thiền định
trông
phiếm luận
thây
ngóng
Ví dụ
"Trở mình thao thức"
"Thao thức suốt canh khuya"
thao thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thao thức là .