TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đấu trí" - Kho Chữ
Đấu trí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tranh được thua bằng tài trí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đánh đố
tính
mưu mẹo
tỉ thí
bóp trán
mẹo
suy tính
biện luận
vắt óc
mưu toan
dối dăng
nghĩ
mưu
trộm nghĩ
biện luận
trúng phóc
toan tính
ức đoán
biết nghĩ
quyết đoán
tính chuyện
mưu kế
động não
phân giải
lao tâm
truy tìm
nát óc
phán đoán
suy xét
dúm
tìm
phân xét
mò
ngẫm ngợi
suy
cân nhắc
vỡ
những tưởng
ra
định liệu
mưu mô
đoán
mưu đồ
luận
mưu hại
định
bói
khai thác
đồ chừng
xét đoán
kế
phán xét
tưởng
liệu chừng
nghị luận
suy nghĩ
bàn
phát giác
batinê
bàn tính
đối chứng
thi thố
lầm lẫn
dụng công
xem
thao thức
bàn luận
chứng tỏ
thử
phiếm luận
truy tầm
bình
săn tìm
trổ
Ví dụ
"Cuộc đấu trí căng thẳng"
đấu trí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đấu trí là .