TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mưu kế" - Kho Chữ
Mưu kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách khôn khéo được tính toán kĩ để đánh lừa đối phương, nhằm đạt mục đích của mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mưu
bày mưu đặt chước
mưu mẹo
mưu mô
mưu toan
mưu toan
âm mưu
mưu đồ
mưu mô
mưu hại
kế
mưu ma chước quỉ
mưu ma chước quỷ
mẹo
toan tính
tính chuyện
tính
trúng tủ
bàn tính
nặn óc
suy tính
định liệu
tính
đoán
đấu trí
liệu chừng
mò
so kè
phỏng chừng
tưởng bở
do thám
dự liệu
giả phỏng
lường
mớm cung
tri kỉ
kỹ xảo
ức đoán
ước
đánh đố
phỏng
lọc lừa
phỏng tính
xem tướng
điệp báo
vũ đoán
nát óc
đồ chừng
bóp trán
mớm
đè chừng bắt bóng
tưởng
lo xa
ang áng
heuristic
dự kiến
mớm
áng chừng
tri kỷ
tưởng
phán đoán
soát xét
mòi
suy nghĩ
ưu tư
dự kiến
bấm độn
nằm mê
bàn
mày mò
khai thác
đề
ước chừng
bói toán
Ví dụ
"Bàn tính mưu kế"
"Mưu kế thâm độc"
mưu kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mưu kế là .