TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lọc lừa" - Kho Chữ
Lọc lừa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưlừa lọc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dối dăng
học lóm
mưu mẹo
phát giác
bịt mắt
hó háy
dò tìm
quyết đoán
giả dạng
ức đoán
tầm quất
mưu hại
xoi móc
lục lọi
lẩn khuất
lầm lẫn
khai thác
trá hình
giả phỏng
đánh hơi
diếc
lục lạo
đánh đố
nhận diện
đồ chừng
giả vờ
truy tầm
nghi trang
ngấp nghé
mưu
xét soi
khảo tra
giò
nói bóng
ảo tưởng
bày mưu đặt chước
tưởng bở
tri kỉ
lấm lét
dòm ngó
truy tìm
huyễn hoặc
bói
giấu giếm
giả lơ
mớm
xem thường
săn lùng
xoi mói
liệu chừng
hiềm nghi
lẩn
lục soát
mưu kế
phỏng đoán
thấm thía
mẹo
rình mò
cật vấn
khám phá
nằm mộng
đánh hơi
phanh phui
bắt thăm
lác mắt
nhận mặt
săn tìm
bốc thăm
lục
thu nhận
tìm
phỏng
dòm
đánh hơi
Ví dụ
"Một kẻ lọc lừa, xảo trá"
lọc lừa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lọc lừa là .