TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dụng công" - Kho Chữ
Dụng công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bỏ ra nhiều công sức để suy nghĩ, tìm tòi trong công việc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mày mò
nghiên cứu
tính
tìm tòi
lao tâm
đào sâu
dùi mài
vắt óc
tìm kiếm
định liệu
truy tìm
nghiền ngẫm
dúm
xét
toan tính
suy xét
tìm hiểu
thử
khảo sát
điều nghiên
nghĩ suy
chuyên khảo
suy tính
săn tìm
tra xét
suy nghĩ
tính chuyện
chuyên tâm
khảo thí
chắm chúi
tìm
suy gẫm
bóp trán
thí nghiệm
động não
khai thác
lục
liệu chừng
truy xét
tra cứu
khảo luận
nặn óc
dọ
khảo cứu
bình công
khảo
điều tra
khai thác
tham khảo
biên khảo
tính
truy
truy cứu
luận
thăm dò
xét
trắc nghiệm
xem xét
thử
tư lự
thám không
ngẫm ngợi
khảo nghiệm
nát óc
khám phá
giò
thi thố
thao thức
học hỏi
lục lọi
dò
mò
ngẫm
nghĩ ngợi
Ví dụ
"Dụng công nghiên cứu"
dụng công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dụng công là .