TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thử lửa" - Kho Chữ
Thử lửa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa vào lửa để xem xét phẩm chất của vàng; thường dùng để ví sự thử thách khắc nghiệt qua khó khăn, nguy hiểm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thử
khảo nghiệm
thử
khảo thí
thử
khảo hạch
tỉ thí
thi
hoá nghiệm
thể nghiệm
tra xét
sát hạch
đối chứng
xét
minh xét
ví thử
bình bản
trắc nghiệm
thi thố
thẩm xét
ươm ướm
thẩm vấn
khảo chứng
thử nghiệm
xét
phân xét
thẩm tra
sơ khảo
bình xét
thẩm định
thí nghiệm
xem xét
thí nghiệm
bình bán
đánh đố
thăm dò
chứng tỏ
truy xét
hạch hỏi
thí điểm
thẩm
chứng minh
cật vấn
xét đoán
thử hỏi
khám nghiệm
khảo tra
chiêm nghiệm
ướm
soi xét
rà soát
xét xử
thi cử
khám xét
khai thác
dò xét
xét soi
giám định
minh xác
trắc nghiệm
thẩm cung
khảo
phán xét
sơ thẩm
giá thử
mớm
vấn đáp
chất vấn
giò
chứng minh
xem lại
dò
nghiệm
hỏi cung
Ví dụ
"Qua thử lửa, người chiến sĩ đã trở nên vững vàng"
thử lửa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thử lửa là .