TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thanh sát" - Kho Chữ
Thanh sát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thanh tra và giám sát
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giám sát
giám thị
trinh sát
thẩm tra
soát
khám
thị sát
giò
rà soát
tra xét
soát xét
thanh tra
sát hạch
dò
trinh sát
lục soát
tuần hành
trinh thám
khảo hạch
xem xét
khám xét
tuần tra
thẩm xét
quan sát
truy xét
thẩm vấn
tuần phòng
khảo tra
canh chừng
thám sát
theo dõi
thẩm
rà
dõi
khảo sát
điều tra
bình bản
đăng kiểm
dòm ngó
giám định
khảo
xét
truy cứu
tuần
do thám
phân xét
khảo thí
phúc kiểm
khám nghiệm
trắc nghiệm
dòm
tra khảo
xét
truy tìm
truy
săm se
xem
săm soi
đi tua
săm soi
thám không
khảo chứng
tái kiểm
điều nghiên
hoá nghiệm
thẩm
minh xét
cật vấn
dò xét
điều tra cơ bản
rà
soi xét
xét nét
quan trắc
Ví dụ
"Tiến hành thanh sát vũ khí hạt nhân"
thanh sát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thanh sát là .