TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiếu điện" - Kho Chữ
Chiếu điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
chiếu tia X để soi các bộ phận bên trong thân thể.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiếu xạ
chiếu
chiếu bóng
chiếu phim
soi
soi
khám
soi
khám xét
lục soát
tia
chiếu tướng
soi rọi
điện tim
tăm tia
săm soi
soi
quan sát
khám nghiệm
soát
xét
khám
chớp bóng
xem
đọc
soi xét
săm se
tra xét
xét soi
xớ rớ
điều tra
khảo
lộ
dòm
ngắm nghía
hiện ảnh
thăm khám
săm soi
thăm
minh xét
khui
nghiêng ngó
vạch trần
phản chiếu
khảo thí
thăm
phúc tra
chẩn mạch
hiện hình
giò
khảo hạch
đưa mắt
xét nét
chiếu điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiếu điện là .