TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiếu lệ" - Kho Chữ
Chiếu lệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(làm việc gì) chỉ theo lệ thường, theo lẽ thường, cốt cho có mà thôi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiếu xạ
chấm phá
soát
cật vấn
phúc khảo
biện minh
chất vấn
chiếu
chiếu cố
quay
con quay
Ví dụ
"Hỏi thăm vài câu chiếu lệ"
"Làm chiếu lệ cho xong"
chiếu lệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiếu lệ là .