TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đối tác" - Kho Chữ
Đối tác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đối tượng hợp tác (trong công việc)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bạn
bắt tay
đồng nghiệp
đồng sự
đồng liêu
đồng bọn
bạn
đồng minh
hợp tác
cộng tác
đồng chí
liên doanh
chúng bạn
đồng đảng
hiệp tác
đồng đội
đồng đảng
bạn bè
sát cánh
kẻ tung người hứng
đồng ngũ
đồng hội đồng thuyền
đồng loã
hiệp đồng
tương hỗ
hiệp
đồng ngũ
đánh đôi
đồng chí
đánh bạn
vần công
tri kỉ
thông đồng
đồng mưu
một đồng một cốt
đồng minh
cặp sốt
nội ứng
mối
mối lái
làm bạn
bạn vong niên
chân gỗ
bầu bạn
chỗ
tác hợp
cùng hội cùng thuyền
tư thông
đồng sinh đồng tử
đôi lứa
đồng sàng
tay đôi
đối ứng
chen vai thích cánh
hoà đồng
hoà hảo
bạn đường
hỗ tương
kết giao
ăn cánh
hiệp
đối ngẫu
bạn bè
đôi
nghịch đề
hợp ý
cặp
từ trái nghĩa
tương ứng
tương kị
kết bạn
kết thân
thúc bá
tương kỵ
Ví dụ
"Tìm đối tác kinh doanh"
"Đối tác đầu tư"
đối tác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đối tác là .