TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tương hỗ" - Kho Chữ
Tương hỗ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Qua lại lẫn nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hỗ tương
lẫn
tương tác
tương liên
qua lại
tương quan
tương giao
tương ứng
quan hệ
hợp ý
tương kỵ
đồng liêu
tương kị
tương tác
tiếp xúc
giáp
tương thích
hợp tác
đò nát đụng nhau
tư thông
đối xứng
chủn
bắt tay
tỷ lệ nghịch
hiệp tác
tương hợp
tỉ lệ nghịch
tương kiến
tương đương
hiệp
tương ngộ
cộng tác
liên hệ
liên doanh
và
tương hợp
tương xứng
đối ứng
tác hợp
đối ngẫu
móc nối
liên quan
làm bạn
hợp
giao hợp
tiếp xúc
liên hệ
kết giao
bạn
chủn
kẻ tung người hứng
tương khắc
hiệp đồng
cặp
tương đối
đồng sự
tiếp xúc
tỷ lệ thuận
liên thông
chơi
cùng
liên can
chắp nối
giao du
gần gụi
hẩu
đồng minh
bạn
trùng hợp
tương phản
tợ hồ
đồng dạng
đi đôi
hoà hiệp
Ví dụ
"Quan hệ tương hỗ"
"Tác động tương hỗ"
tương hỗ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tương hỗ là .