TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tương phản" - Kho Chữ
Tương phản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tính chất trái ngược, đối chọi nhau rõ rệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tương kị
đối nghịch
tương kỵ
phản nghĩa
trái nghĩa
tương khắc
đối chọi
trái ngược
trái
trái
dị đồng
từ phản nghĩa
phản
mâu thuẫn
xung khắc
dị đồng
từ trái nghĩa
bất đồng
dị biệt
trái lại
đối lập
mâu thuẫn
bất hoà
đồng
nghịch đề
tỷ lệ nghịch
xung
bất nhất
nghịch biến
mâu thuẫn
phản đề
phản tác dụng
đồng tính
đối xứng
khác
trái
tương đồng
tỉ lệ nghịch
đồng nghĩa
đồng nhất
chênh
hợp
mâu thuẫn
cùng
nói ngang
đồng dạng
trực diện
đối ngẫu
định lí phản nhau
nghịch đảo
đồng chất
đối
phi
đối ứng
tương hỗ
đối
tương đương
tựa
đối sánh
đối xứng
cân
va chạm
xứng đôi
tương đối
đồng phân
trái
in hệt
song phương
đẳng hướng
đăng đối
đồng đều
phản thuyết
tương đương
đều
Ví dụ
"Và"
"Là hai màu tương phản"
tương phản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tương phản là .