TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dị biệt" - Kho Chữ
Dị biệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Khác hẳn hoặc trái ngược khi so sánh với nhau hoặc so với những cái cùng loại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dị đồng
dị đồng
khác
phân biệt
bất đồng
đại đồng tiểu dị
tương đồng
tương phản
cùng
bất nhất
trái ngược
chênh
đồng nhất
trái nghĩa
khác nào
đối nghịch
hệt
đối chọi
chênh lệch
đồng dạng
kháp
đối sánh
in hệt
so
mâu thuẫn
trái
giống hệt
đồng
y hệt
xung khắc
đối chiếu
tương kị
đại đồng
bất hoà
đồng nhất
tương kỵ
bì phấn với vôi
đồng đều
khác gì
bằng
in như
trái
đánh đồng
sánh
một chín một mười
tương khắc
nghịch đề
tựa
sinh li tử biệt
đồng nghĩa
đồng chất
điệp trùng
một cốt một đồng
bằng
cá đối bằng đầu
giống
đồng loạt
tương đương
trùng
tương đối
đều
trái
y như
đồng phân
đối lập
chéo
sánh
đồng đẳng
trùng hợp
trái lại
mâu thuẫn
đẳng hướng
hao hao
gần
Ví dụ
"Những nét tương đồng và dị biệt giữa hai nền văn hoá"
dị biệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dị biệt là .