TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh li tử biệt" - Kho Chữ
Sinh li tử biệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Xa lìa nhau mãi mãi, hoặc khó lòng gặp lại nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
li thân
cách
liên miên
dị biệt
dị đồng
gắn kết
phân biệt
liên tiếp
thường xuyên
dị đồng
trùng điệp
liên liến
giữa đường đứt gánh
khác
liền
kết thân
liên thanh
nối liền
chia ngọt sẻ bùi
sinh li tử biệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh li tử biệt là .