TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kết thân" - Kho Chữ
Kết thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ,hiếm) nhưkết bạn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết bạn
kết bạn
kết giao
làm bạn
giao tình
bầu bạn
bạn bè
kết
bạn
kết liên
đánh bạn
giao kết
làm thân
tương kiến
kết nghĩa
đẹp duyên
gắn kết
cầu thân
gần gụi
giao du
nối liền
chơi
nối
gần gũi
sánh duyên
nối kết
gắn
chắp nối
tương giao
quen biết
giao hợp
chúng bạn
hôn phối
tương ngộ
giao hảo
sánh đôi
tương phùng
đi lại
gặp mặt
bạn
hiệp
li thân
tác hợp
cặp
làm quen
liên thông
cặp kè
cùng
giáp
móc nối
đồng sinh đồng tử
đụng
làm bạn
gán ghép
gặp gỡ
dan díu
bắt mối
sánh
giao tế
nhẵn
tái ngộ
làm quen
tương tàn
gần
kề
liên doanh
thân quen
gán
đi lại
bắt tay
đồng sự
tương liên
đồng ý
tiếp xúc
Ví dụ
"Hai người kết thân với nhau đã lâu"
kết thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kết thân là .