TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng chất" - Kho Chữ
Đồng chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưđồng tính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng tính
đồng nhất
đồng
đồng đều
đại đồng
cùng
đẳng hướng
đồng dạng
đồng tâm
đều
một cốt một đồng
đồng tâm
đồng nghĩa
đồng loạt
đồng nhất
đổ đồng
tương đồng
đồng
đều
đồng âm
đồng tâm nhất trí
đồng lòng
đồng tính
đồng đẳng
dị đồng
thống nhất
đồng điệu
dị đồng
cân đối
đồng phục
đăng đối
đồng liêu
hợp
hợp ý
đều
y hệt
đồng dục
đồng canh
giống
đại đồng tiểu dị
đối xứng
hài hoà
in như
đồng thanh
hoà đồng
hệt
cân
in hệt
giống hệt
đồng bộ
hoà khí
nhất trí
huề
đều đặn
cân xứng
hoà đồng
đẳng phương
cân
giông giống
đánh đồng
tương đương
đồng thanh
cân bằng
đồng chí
cá đối bằng đầu
đẳng cấu
tương đương
đồng loạt
đồng phân
lau nhau
quân bình
bình đẳng
trùng hợp
xứng đôi
Ví dụ
"Môi trường đồng chất"
đồng chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng chất là .