TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tay ba" - Kho Chữ
Tay ba
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ba bên với nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ba mặt một lời
tay đôi
hattrick
thoả ước
cặp sốt
tri kỉ
khớp
qui ước
đôi
kết ước
hợp ý
đôi
hợp ý
quy ước
bắt tay
thoả thuận
qui ước
giao ước
ước lệ
bất hoà
cặp
ngoặc tay
đồng tâm nhất trí
thuận
tán đồng
quy ước
đính ước
chắn cạ
song phương
cặp bài trùng
hiệp
toạ đàm
chắn
kết nghĩa
đối ứng
thoả thuận khung
nhân hoà
song tấu
thoả thuận
cặp mạch
bạn
điệp trùng
tam giác đều
kết duyên tấn tần
hoà đồng
dải đồng tâm
tri âm
đồng thanh
đánh đôi
tương ứng
đồng thuận
sóng đôi
tương hợp
bằng lòng
tay trái
khớp
sát hợp
xứng đôi
hiệp định
trận
chắp nối
song song
tính giao
đồng tình
đồng tâm
đối thoại
khớp
tác hợp
cặp
đồng dạng
cuộc
đồng ý
mối
kết
Ví dụ
"Mối tình tay ba"
"Hiệp ước tay ba"
tay ba có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tay ba là .