TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kết ước" - Kho Chữ
Kết ước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(cũ,hiếm) nhưgiao ước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao ước
quy ước
qui ước
thoả ước
quy ước
qui ước
ước lệ
đính ước
thoả thuận
hiệp định
tay ba
đồng ý
thoả thuận khung
đồng thuận
thoả thuận
kết duyên châu trần
giao hoà
bằng lòng
kết duyên tấn tần
sánh duyên
hợp ý
thuận mua vừa bán
giao kết
hẹn
kết giao
cùng
kết nghĩa
khớp
tương giao
đồng tâm nhất trí
nhân hoà
hiệp định sơ bộ
giảng hoà
hoà mục
giao lộ
hiệp
giao hoà
cưới cheo
hẹn hò
hợp ý
kết thân
giao tình
tiểu đăng khoa
ngoặc tay
mối
thông
ngã giá
kết
giải hoà
thông đồng
đồng tình
chỗ
đẹp duyên
tịnh đế
điều giải
thương thảo
giao
chủn
dải đồng tâm
tương ngộ
hoà khí
Ví dụ
"Hai nhà đã kết ước làm thông gia"
kết ước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kết ước là .