TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiệp định sơ bộ" - Kho Chữ
Hiệp định sơ bộ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiệp định tạm thời để đi tới hiệp định chính thức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiệp định
thoả thuận khung
qui ước
qui ước
thoả ước
quy ước
kết ước
quy ước
thoả thuận
ước lệ
hẹn
bình nghị
giao ước
Ví dụ
"Hiệp định sơ bộ 6-3-1946 giữa Pháp và Việt Nam"
hiệp định sơ bộ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiệp định sơ bộ là .