TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thương thảo" - Kho Chữ
Thương thảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thảo luận, thương lượng để đi đến thoả thuận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đàm phán
thương lượng
đàm
hiệp thương
đối thoại
thoả thuận
toạ đàm
điều đình
trao đổi
giảng hoà
thoả thuận
ngoại giao
bình nghị
đối lưu
ngã giá
tranh luận
bàn cãi
giao thương
tranh chấp
qui ước
đàm đạo
giao dịch
điều hoà
mật đàm
đi đêm
mậu dịch
quy ước
hội đàm
đối thoại
hoà giải
chuyện trò
điều giải
thông đồng
làm mối
thoả ước
hoà hiệp
thuận mua vừa bán
bằng lòng
đồng ý
tán đồng
tranh chấp
qui ước
hiệp
thoả thuận khung
giải hoà
tư thông
tiếp kiến
thương vụ
giao tiếp
trao đổi
hiệp đồng
tay đôi
giao hoà
tương giao
thuận
quy ước
giao tế
kháp
đôi hồi
hàn huyên
cấu xé
bắt mối
hiệp
dung hoà
hợp ý
so bì
xích mích
đôi co
đồng tình
móc ngoặc
hẹn
chiết trung
phân xử
mối lái
Ví dụ
"Các đối tác thương thảo về hợp đồng xuất khẩu hàng"
thương thảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thương thảo là .