TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đi đêm" - Kho Chữ
Đi đêm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
trao đổi, thoả thuận ngầm từ trước để thu xếp việc gì có lợi cho cả hai bên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thông đồng
trao đổi
móc ngoặc
thương thảo
tư thông
thương lượng
đàm phán
điều đình
mật đàm
đàm
toạ đàm
ngã giá
đối thoại
đối lưu
ngoại giao
thoả thuận
giảng hoà
ăn nằm
qui ước
đàm đạo
thoả thuận
tư thông
hiệp thương
đồng mưu
giao dịch
quy ước
hẹn
hiệp đồng
hoà hiệp
chuyện trò
bình nghị
chọi
móc nối
làm mối
dung hoà
đồng minh
chân gỗ
hội đàm
giao hợp
đối thoại
hiệp
bằng lòng
gán ghép
lang chạ
ngoặc tay
điều giải
bàn cãi
chủn
giao hoà
tranh chấp
giao hoà
bầu bạn
giao kết
hiệp
đôi hồi
nói ngang
Ví dụ
"Trúng thầu do đi đêm"
đi đêm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đi đêm là .