TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ăn nằm" - Kho Chữ
Ăn nằm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
chung đụng về xác thịt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ăn ở
chung đụng
hủ hỉ
giao hoà
đi lại
chủn
giao hợp
hôn phối
ăn khớp
ở rể
chung chăn gối
tính giao
kháp
đồng sàng
cưới cheo
giao phối
đồng học
chung chạ
lang chạ
gán ghép
giao cấu
sát cánh
sít sịt
ăn khớp
bầu bạn
gán
giáp
khớp
hoà hiệp
kết bạn
giao tình
đụng
móc ngoặc
đi đêm
chủn
đồng tịch đồng sàng
ăn đời ở kiếp
móc nối
chỗ
theo
kết giao
hiệp
hiệp
tương giao
kề
cầu thân
khớp
xen kẽ
làm bạn
đánh bạn
sánh duyên
tiểu đăng khoa
tương ngộ
phù hợp
đi đôi
đồng liêu
làm bạn
chuyện trò
xích mích
đan chen
gần
tác hợp
ba cùng
trao đổi
hiệp đồng
chung chạ
khớp
quen biết
bạn bè
kết thân
bạn
tương kiến
giáp giới
làm thân
ăn nằm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ăn nằm là .