TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đan chen" - Kho Chữ
Đan chen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưđan xen
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đan chéo
xen kẽ
chằng chéo
chéo
liên thông
kết liên
vương vít
mối
giáp
giao kết
khớp
hôn phối
ăn khớp
tương liên
giao cắt
xen canh
ăn thông
tương kiến
khớp
chắp nối
bắc cầu
nối
nối liền
giao hợp
xích mích
nhầm lẫn
lang chạ
cài răng lược
gán ghép
móc nối
khớp
kết thân
giao lộ
sánh duyên
thông
giao
nói ngang cành bứa
giao tế
ăn khớp
liên can
hạch lạc
sánh
nối kết
hiệp
bầu bạn
gắn
tác hợp
xích mích
hoà hiệp
tương ngộ
đi lại
đẹp duyên
gắn kết
kháp
va chạm
đồng minh
giao tình
liên
giao du
cầu nối
dan díu
hiệp đồng
đàm đạo
ăn nằm
tương giao
cách
chệch choạc
sánh đôi
đôi hồi
liên doanh
đối sánh
kết giao
gán
tương phùng
Ví dụ
"Cây cối mọc đan chen vào nhau"
đan chen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đan chen là .