TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu nối" - Kho Chữ
Cầu nối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cái giữ vai trò làm trung gian để cho các bên được gần gũi nhau hơn trong các vấn đề cùng quan tâm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung gian
mối lái
làm mối
bắc cầu
thông
liên thông
mối
gián tiếp
đầu mối
mai dong
khớp
giao diện
ăn thông
giao liên
giao lộ
chắp nối
mối
nối liền
mai mối
liên từ
giữa
nối
nối kết
tương giao
móc nối
cầu thân
bắt mối
điều giải
ông tơ bà nguyệt
cách
tiếp điểm
hệ từ
chiết trung
giao kết
giáp
kết giao
khớp
dải đồng tâm
đan chéo
quan hệ
liên
trung tính
liên hệ
bắc cầu
khớp
tương tác
tiếp cận
gắn kết
giao
giao điểm
nói ngang cành bứa
tương quan
kết liên
tiếp xúc
liên can
hoà giải
kết
giao cắt
giao tiếp
giao
điều hoà
giao dịch
tương ứng
nối mạng
giao hội
giải hoà
đan chen
tiếp xúc
kết nghĩa
giao tuyến
tương liên
lang chạ
làm bạn
bình thông nhau
Ví dụ
"Làm cầu nối giữa các đối tác"
cầu nối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu nối là .